词语含义

查询结果

越南陆军

yuè nán lù jūn

ㄩㄝˋ ㄋㄢˊ ㄌㄨˋ ㄐㄩㄣ

「越南陆军」是什么意思?

更新 2026-07-12 02:11:20

扩展释义

越南陆军(越南语:Lục quân Việt Nam)全称越南人民军陆军(越南语:Lục quân Quân đội nhân dân Việt Nam),是越南人民军的陆上战斗部队。越南人民军陆军不设军种领导机关,由越南国防部与越南人民军总参谋部(越南语:Bộ Tổng Tham mưu Quân đội Nhân dân Việt Nam,现任总参谋长杜伯巳 上将)直接领导、指挥。

拆字组词

相关词语

热门组词

友情链接